77
CB
A. Bastoni
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessandro Bastoni
CB
77
190cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
53
52
51
51
57
52
68
54
54
74
74
67
67
65
65
74
Tốc độ
55
Sút
38
Chuyền bóng
53
Rê bóng
55
Phòng thủ
77
Thể chất
68
Tốc độ
55
Tăng tốc
55
Dứt điểm
33
Lực sút
53
Sút xa
32
Chọn vị trí
48
Vô lê
41
Penalty
51
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
43
Tạt bóng
51
Chuyền dài
60
Đá phạt
42
Sút xoáy
42
Rê bóng
53
Giữ bóng
58
Khéo léo
47
Thăng bằng
60
Phản ứng
72
Kèm người
77
Lấy bóng
79
Cắt bóng
78
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
71
Thể lực
58
Quyết đoán
76
Nhảy
73
Bình tĩnh
67
TM đổ người
19
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
18
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Inter Milan
|
|
| 2018~2019 |
Parma
|
|
| 2017~ |
Inter Milan
|
|
| 2017~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2017~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández