114
CB
A. Bastoni
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessandro Bastoni
CB
114
190cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
28
99
101
102
102
107
103
110
105
105
111
111
110
110
109
109
111
Tốc độ
103
Sút
82
Chuyền bóng
108
Rê bóng
106
Phòng thủ
111
Thể chất
110
Tốc độ
105
Tăng tốc
102
Dứt điểm
78
Lực sút
94
Sút xa
79
Chọn vị trí
103
Vô lê
72
Penalty
76
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
112
Chuyền dài
115
Đá phạt
78
Sút xoáy
106
Rê bóng
106
Giữ bóng
109
Khéo léo
102
Thăng bằng
109
Phản ứng
108
Kèm người
109
Lấy bóng
114
Cắt bóng
110
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
111
Thể lực
108
Quyết đoán
111
Nhảy
111
Bình tĩnh
109
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Inter Milan
|
|
| 2018~2019 |
Parma
|
|
| 2017~ |
Inter Milan
|
|
| 2017~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2017~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández