107
CB
A. Bastoni
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessandro Bastoni
CB
107
190cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
28
91
94
94
94
100
96
103
97
97
104
104
101
101
101
101
104
Tốc độ
97
Sút
75
Chuyền bóng
101
Rê bóng
97
Phòng thủ
104
Thể chất
103
Tốc độ
100
Tăng tốc
94
Dứt điểm
70
Lực sút
89
Sút xa
71
Chọn vị trí
95
Vô lê
67
Penalty
73
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
98
Chuyền dài
109
Đá phạt
70
Sút xoáy
94
Rê bóng
96
Giữ bóng
99
Khéo léo
94
Thăng bằng
101
Phản ứng
102
Kèm người
104
Lấy bóng
105
Cắt bóng
104
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
105
Thể lực
99
Quyết đoán
106
Nhảy
104
Bình tĩnh
94
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Inter Milan
|
|
| 2018~2019 |
Parma
|
|
| 2017~ |
Inter Milan
|
|
| 2017~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2017~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández