91
CB
A. Bastoni
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessandro Bastoni
CB
91
190cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
30
66
69
70
70
77
71
86
75
75
88
88
86
86
85
85
88
Tốc độ
79
Sút
45
Chuyền bóng
75
Rê bóng
77
Phòng thủ
90
Thể chất
87
Tốc độ
83
Tăng tốc
75
Dứt điểm
38
Lực sút
58
Sút xa
47
Chọn vị trí
49
Vô lê
46
Penalty
56
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
77
Chuyền dài
84
Đá phạt
47
Sút xoáy
62
Rê bóng
77
Giữ bóng
82
Khéo léo
66
Thăng bằng
65
Phản ứng
91
Kèm người
92
Lấy bóng
92
Cắt bóng
90
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
87
Thể lực
87
Quyết đoán
89
Nhảy
81
Bình tĩnh
87
TM đổ người
24
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
23
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Inter Milan
|
|
| 2018~2019 |
Parma
|
|
| 2017~ |
Inter Milan
|
|
| 2017~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2017~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández