117
CB
A. Bastoni
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessandro Bastoni
CB
117
190cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
31
101
103
104
104
109
105
113
108
108
114
114
113
113
113
113
114
Tốc độ
106
Sút
83
Chuyền bóng
110
Rê bóng
108
Phòng thủ
115
Thể chất
113
Tốc độ
108
Tăng tốc
104
Dứt điểm
79
Lực sút
95
Sút xa
82
Chọn vị trí
107
Vô lê
77
Penalty
75
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
114
Chuyền dài
118
Đá phạt
79
Sút xoáy
104
Rê bóng
111
Giữ bóng
104
Khéo léo
104
Thăng bằng
111
Phản ứng
112
Kèm người
114
Lấy bóng
117
Cắt bóng
116
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
111
Thể lực
117
Quyết đoán
116
Nhảy
114
Bình tĩnh
114
TM đổ người
22
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Inter Milan
|
|
| 2018~2019 |
Parma
|
|
| 2017~ |
Inter Milan
|
|
| 2017~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2017~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger