97
CB
A. Bastoni
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessandro Bastoni
CB
97
190cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
35
71
75
76
76
84
78
92
81
81
94
94
91
91
90
90
94
Tốc độ
84
Sút
50
Chuyền bóng
83
Rê bóng
83
Phòng thủ
96
Thể chất
92
Tốc độ
88
Tăng tốc
80
Dứt điểm
43
Lực sút
63
Sút xa
52
Chọn vị trí
54
Vô lê
51
Penalty
61
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
82
Chuyền dài
92
Đá phạt
52
Sút xoáy
67
Rê bóng
84
Giữ bóng
87
Khéo léo
71
Thăng bằng
70
Phản ứng
96
Kèm người
97
Lấy bóng
97
Cắt bóng
97
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
93
Thể lực
92
Quyết đoán
93
Nhảy
96
Bình tĩnh
94
TM đổ người
29
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
28
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Inter Milan
|
|
| 2018~2019 |
Parma
|
|
| 2017~ |
Inter Milan
|
|
| 2017~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2017~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández