78
CB
A. Bastoni
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessandro Bastoni
CB
78
190cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
15
56
59
60
60
67
62
74
63
63
75
75
73
73
72
72
75
Tốc độ
65
Sút
39
Chuyền bóng
66
Rê bóng
66
Phòng thủ
77
Thể chất
72
Tốc độ
68
Tăng tốc
63
Dứt điểm
34
Lực sút
52
Sút xa
42
Chọn vị trí
34
Vô lê
39
Penalty
44
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
64
Chuyền dài
74
Đá phạt
36
Sút xoáy
56
Rê bóng
65
Giữ bóng
72
Khéo léo
56
Thăng bằng
53
Phản ứng
79
Kèm người
77
Lấy bóng
80
Cắt bóng
78
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
72
Thể lực
72
Quyết đoán
73
Nhảy
78
Bình tĩnh
75
TM đổ người
9
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Inter Milan
|
|
| 2018~2019 |
Parma
|
|
| 2017~ |
Inter Milan
|
|
| 2017~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2017~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández