100
CB
A. Bastoni
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessandro Bastoni
CB
100
190cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
37
78
81
82
82
89
84
96
85
85
97
97
95
95
94
94
97
Tốc độ
87
Sút
61
Chuyền bóng
88
Rê bóng
88
Phòng thủ
99
Thể chất
94
Tốc độ
90
Tăng tốc
85
Dứt điểm
56
Lực sút
74
Sút xa
64
Chọn vị trí
56
Vô lê
61
Penalty
66
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
86
Chuyền dài
96
Đá phạt
58
Sút xoáy
78
Rê bóng
87
Giữ bóng
94
Khéo léo
78
Thăng bằng
75
Phản ứng
101
Kèm người
99
Lấy bóng
102
Cắt bóng
100
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
94
Thể lực
94
Quyết đoán
95
Nhảy
100
Bình tĩnh
97
TM đổ người
31
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
30
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Inter Milan
|
|
| 2018~2019 |
Parma
|
|
| 2017~ |
Inter Milan
|
|
| 2017~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2017~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández