111
CB
A. Bastoni
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessandro Bastoni
CB
111
190cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
24
96
99
100
100
104
101
108
102
102
108
108
107
107
107
107
108
Tốc độ
101
Sút
85
Chuyền bóng
104
Rê bóng
104
Phòng thủ
109
Thể chất
107
Tốc độ
102
Tăng tốc
100
Dứt điểm
80
Lực sút
90
Sút xa
98
Chọn vị trí
92
Vô lê
70
Penalty
75
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
108
Chuyền dài
111
Đá phạt
72
Sút xoáy
98
Rê bóng
104
Giữ bóng
106
Khéo léo
99
Thăng bằng
106
Phản ứng
106
Kèm người
109
Lấy bóng
111
Cắt bóng
110
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
108
Thể lực
106
Quyết đoán
108
Nhảy
107
Bình tĩnh
108
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Inter Milan
|
|
| 2018~2019 |
Parma
|
|
| 2017~ |
Inter Milan
|
|
| 2017~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2017~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández