80
CAM
P. Foden
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Phil Foden
CAM
80
CM
79
171cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
26
70
76
76
76
76
77
70
77
77
61
61
68
68
70
70
61
Tốc độ
76
Sút
67
Chuyền bóng
76
Rê bóng
81
Phòng thủ
60
Thể chất
59
Tốc độ
75
Tăng tốc
79
Dứt điểm
69
Lực sút
73
Sút xa
65
Chọn vị trí
74
Vô lê
53
Penalty
53
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
71
Chuyền dài
76
Đá phạt
61
Sút xoáy
71
Rê bóng
79
Giữ bóng
82
Khéo léo
88
Thăng bằng
90
Phản ứng
75
Kèm người
62
Lấy bóng
63
Cắt bóng
63
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
50
Thể lực
76
Quyết đoán
66
Nhảy
54
Bình tĩnh
80
TM đổ người
18
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
16
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2016~ |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo