107
LW
P. Foden
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Phil Foden
LW
107
CAM
107
171cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
22
99
103
104
104
98
104
85
104
104
75
75
84
84
88
88
75
Tốc độ
105
Sút
100
Chuyền bóng
103
Rê bóng
107
Phòng thủ
66
Thể chất
88
Tốc độ
102
Tăng tốc
109
Dứt điểm
99
Lực sút
103
Sút xa
104
Chọn vị trí
102
Vô lê
98
Penalty
86
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
108
Chuyền dài
94
Đá phạt
92
Sút xoáy
106
Rê bóng
107
Giữ bóng
106
Khéo léo
111
Thăng bằng
110
Phản ứng
103
Kèm người
69
Lấy bóng
69
Cắt bóng
59
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
85
Thể lực
99
Quyết đoán
84
Nhảy
87
Bình tĩnh
107
TM đổ người
12
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2016~ |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández