104
CAM
P. Foden
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Phil Foden
CAM
104
LW
104
CF
104
171cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
97
101
101
101
98
101
88
101
101
81
81
87
87
90
90
81
Tốc độ
103
Sút
97
Chuyền bóng
97
Rê bóng
105
Phòng thủ
75
Thể chất
88
Tốc độ
102
Tăng tốc
106
Dứt điểm
99
Lực sút
98
Sút xa
98
Chọn vị trí
100
Vô lê
94
Penalty
87
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
94
Chuyền dài
92
Đá phạt
88
Sút xoáy
92
Rê bóng
105
Giữ bóng
106
Khéo léo
107
Thăng bằng
107
Phản ứng
102
Kèm người
72
Lấy bóng
81
Cắt bóng
75
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
85
Thể lực
99
Quyết đoán
85
Nhảy
87
Bình tĩnh
100
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 33 - Chẵn 53

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2016~ |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo