93
RW
P. Foden
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Phil Foden
RW
93
LW
93
CM
91
171cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
19
84
89
90
90
88
90
79
90
90
72
72
77
77
80
80
72
Tốc độ
89
Sút
84
Chuyền bóng
90
Rê bóng
93
Phòng thủ
67
Thể chất
80
Tốc độ
85
Tăng tốc
96
Dứt điểm
83
Lực sút
83
Sút xa
89
Chọn vị trí
90
Vô lê
76
Penalty
86
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
88
Chuyền dài
87
Đá phạt
87
Sút xoáy
92
Rê bóng
93
Giữ bóng
94
Khéo léo
95
Thăng bằng
100
Phản ứng
84
Kèm người
64
Lấy bóng
77
Cắt bóng
65
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
75
Thể lực
92
Quyết đoán
81
Nhảy
83
Bình tĩnh
102
TM đổ người
9
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
7
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2016~ |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández