99
RW
P. Foden
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Phil Foden
RW
99
CM
96
LW
99
171cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
38
90
95
96
96
93
96
84
96
96
74
73
82
82
86
86
74
Tốc độ
93
Sút
93
Chuyền bóng
93
Rê bóng
100
Phòng thủ
72
Thể chất
72
Tốc độ
92
Tăng tốc
95
Dứt điểm
94
Lực sút
101
Sút xa
94
Chọn vị trí
95
Vô lê
74
Penalty
78
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
93
Chuyền dài
94
Đá phạt
87
Sút xoáy
100
Rê bóng
101
Giữ bóng
101
Khéo léo
103
Thăng bằng
103
Phản ứng
94
Kèm người
75
Lấy bóng
74
Cắt bóng
74
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
58
Thể lực
95
Quyết đoán
78
Nhảy
74
Bình tĩnh
97
TM đổ người
29
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
27
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2016~ |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández