84
CAM
P. Foden
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Phil Foden
CAM
84
CM
82
171cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
28
74
79
80
80
79
81
72
80
80
63
63
69
69
72
72
63
Tốc độ
78
Sút
73
Chuyền bóng
78
Rê bóng
83
Phòng thủ
61
Thể chất
60
Tốc độ
77
Tăng tốc
80
Dứt điểm
77
Lực sút
74
Sút xa
69
Chọn vị trí
81
Vô lê
62
Penalty
68
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
73
Chuyền dài
79
Đá phạt
62
Sút xoáy
72
Rê bóng
81
Giữ bóng
85
Khéo léo
89
Thăng bằng
91
Phản ứng
81
Kèm người
63
Lấy bóng
64
Cắt bóng
64
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
51
Thể lực
77
Quyết đoán
67
Nhảy
55
Bình tĩnh
81
TM đổ người
19
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
17
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2016~ |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo