75
CAM
P. Foden
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Phil Foden
CAM
75
CM
73
171cm
|
59kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
17
65
70
71
71
70
72
64
71
71
57
57
62
62
65
65
57
Tốc độ
74
Sút
63
Chuyền bóng
70
Rê bóng
75
Phòng thủ
56
Thể chất
54
Tốc độ
71
Tăng tốc
78
Dứt điểm
65
Lực sút
70
Sút xa
61
Chọn vị trí
68
Vô lê
43
Penalty
44
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
64
Chuyền dài
70
Đá phạt
53
Sút xoáy
72
Rê bóng
73
Giữ bóng
77
Khéo léo
86
Thăng bằng
84
Phản ứng
68
Kèm người
56
Lấy bóng
61
Cắt bóng
58
Đánh đầu
47
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
45
Thể lực
70
Quyết đoán
62
Nhảy
50
Bình tĩnh
73
TM đổ người
8
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
6
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2016~ |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández