114
CAM
P. Foden
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Phil Foden
CAM
114
RW
114
171cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
28
107
110
111
111
106
111
91
111
111
80
80
89
89
93
93
80
Tốc độ
112
Sút
109
Chuyền bóng
110
Rê bóng
113
Phòng thủ
67
Thể chất
97
Tốc độ
110
Tăng tốc
115
Dứt điểm
110
Lực sút
113
Sút xa
112
Chọn vị trí
108
Vô lê
104
Penalty
93
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
111
Chuyền dài
104
Đá phạt
99
Sút xoáy
112
Rê bóng
113
Giữ bóng
113
Khéo léo
115
Thăng bằng
115
Phản ứng
110
Kèm người
69
Lấy bóng
65
Cắt bóng
66
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
93
Thể lực
109
Quyết đoán
96
Nhảy
91
Bình tĩnh
113
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
16
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2016~ |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo