116
RW
P. Foden
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Phil Foden
RW
116
LW
116
CAM
116
171cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
28
110
113
113
113
108
113
92
113
113
82
82
91
91
95
95
82
Tốc độ
115
Sút
113
Chuyền bóng
112
Rê bóng
114
Phòng thủ
70
Thể chất
99
Tốc độ
113
Tăng tốc
118
Dứt điểm
113
Lực sút
116
Sút xa
117
Chọn vị trí
112
Vô lê
109
Penalty
103
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
112
Chuyền dài
107
Đá phạt
114
Sút xoáy
116
Rê bóng
116
Giữ bóng
112
Khéo léo
118
Thăng bằng
118
Phản ứng
113
Kèm người
70
Lấy bóng
68
Cắt bóng
67
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
96
Thể lực
112
Quyết đoán
94
Nhảy
93
Bình tĩnh
114
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2016~ |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo