77
RW
P. Foden
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Phil Foden
RW
77
CM
74
LW
77
171cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
16
68
73
74
74
71
74
62
74
74
52
51
60
60
64
64
52
Tốc độ
71
Sút
71
Chuyền bóng
71
Rê bóng
78
Phòng thủ
50
Thể chất
50
Tốc độ
70
Tăng tốc
73
Dứt điểm
72
Lực sút
79
Sút xa
72
Chọn vị trí
73
Vô lê
52
Penalty
56
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
71
Chuyền dài
72
Đá phạt
65
Sút xoáy
78
Rê bóng
79
Giữ bóng
79
Khéo léo
81
Thăng bằng
81
Phản ứng
72
Kèm người
53
Lấy bóng
52
Cắt bóng
52
Đánh đầu
41
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
36
Thể lực
73
Quyết đoán
56
Nhảy
52
Bình tĩnh
75
TM đổ người
7
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
5
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2016~ |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández