102
LW
P. Foden
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Phil Foden
LW
102
CAM
102
CM
98
171cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
94
98
99
99
95
99
85
99
99
77
77
84
84
87
87
77
Tốc độ
101
Sút
93
Chuyền bóng
96
Rê bóng
103
Phòng thủ
70
Thể chất
86
Tốc độ
101
Tăng tốc
103
Dứt điểm
92
Lực sút
97
Sút xa
93
Chọn vị trí
98
Vô lê
89
Penalty
86
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
95
Chuyền dài
91
Đá phạt
85
Sút xoáy
95
Rê bóng
103
Giữ bóng
105
Khéo léo
104
Thăng bằng
106
Phản ứng
96
Kèm người
66
Lấy bóng
79
Cắt bóng
65
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
80
Thể lực
98
Quyết đoán
88
Nhảy
82
Bình tĩnh
103
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-29

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2016~ |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo