102
CAM
P. Foden
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Phil Foden
CAM
102
LW
102
171cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
22
94
99
99
99
96
99
86
99
99
78
78
85
85
88
88
78
Tốc độ
102
Sút
93
Chuyền bóng
96
Rê bóng
103
Phòng thủ
72
Thể chất
85
Tốc độ
101
Tăng tốc
104
Dứt điểm
92
Lực sút
92
Sút xa
98
Chọn vị trí
99
Vô lê
88
Penalty
87
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
93
Chuyền dài
91
Đá phạt
89
Sút xoáy
98
Rê bóng
106
Giữ bóng
99
Khéo léo
106
Thăng bằng
108
Phản ứng
103
Kèm người
66
Lấy bóng
85
Cắt bóng
71
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
79
Thể lực
98
Quyết đoán
84
Nhảy
87
Bình tĩnh
105
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2016~ |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo