111
LW
P. Foden
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Phil Foden
LW
111
CAM
111
RW
111
171cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
25
103
107
108
108
103
108
90
108
108
80
80
88
88
92
92
80
Tốc độ
108
Sút
103
Chuyền bóng
107
Rê bóng
111
Phòng thủ
69
Thể chất
95
Tốc độ
106
Tăng tốc
111
Dứt điểm
102
Lực sút
109
Sút xa
107
Chọn vị trí
106
Vô lê
98
Penalty
91
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
109
Chuyền dài
102
Đá phạt
93
Sút xoáy
110
Rê bóng
111
Giữ bóng
111
Khéo léo
113
Thăng bằng
112
Phản ứng
109
Kèm người
69
Lấy bóng
70
Cắt bóng
66
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
91
Thể lực
103
Quyết đoán
100
Nhảy
90
Bình tĩnh
110
TM đổ người
11
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2016~ |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo