102
LW
P. Foden
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Phil Foden
LW
102
RW
102
CAM
102
171cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
21
94
98
99
99
94
99
79
99
99
68
68
77
77
82
82
68
Tốc độ
100
Sút
93
Chuyền bóng
99
Rê bóng
101
Phòng thủ
56
Thể chất
85
Tốc độ
97
Tăng tốc
104
Dứt điểm
91
Lực sút
100
Sút xa
93
Chọn vị trí
100
Vô lê
97
Penalty
79
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
103
Chuyền dài
91
Đá phạt
83
Sút xoáy
99
Rê bóng
102
Giữ bóng
100
Khéo léo
104
Thăng bằng
104
Phản ứng
99
Kèm người
56
Lấy bóng
53
Cắt bóng
55
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
82
Thể lực
97
Quyết đoán
81
Nhảy
79
Bình tĩnh
101
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2016~ |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández