105
LW
P. Foden
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Phil Foden
LW
105
CF
104
CAM
105
171cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
27
96
101
102
102
97
102
87
102
102
79
78
87
87
90
90
79
Tốc độ
104
Sút
95
Chuyền bóng
99
Rê bóng
106
Phòng thủ
71
Thể chất
87
Tốc độ
104
Tăng tốc
106
Dứt điểm
97
Lực sút
96
Sút xa
94
Chọn vị trí
101
Vô lê
88
Penalty
84
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
101
Chuyền dài
91
Đá phạt
87
Sút xoáy
98
Rê bóng
106
Giữ bóng
106
Khéo léo
108
Thăng bằng
108
Phản ứng
102
Kèm người
70
Lấy bóng
75
Cắt bóng
70
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
82
Thể lực
101
Quyết đoán
86
Nhảy
85
Bình tĩnh
104
TM đổ người
14
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
12
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2016~ |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo