105
LW
P. Foden
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Phil Foden
LW
105
CAM
105
171cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
23
97
101
102
102
96
102
82
102
102
72
72
80
80
84
84
72
Tốc độ
104
Sút
99
Chuyền bóng
101
Rê bóng
104
Phòng thủ
59
Thể chất
89
Tốc độ
102
Tăng tốc
107
Dứt điểm
98
Lực sút
102
Sút xa
103
Chọn vị trí
98
Vô lê
97
Penalty
83
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
105
Chuyền dài
94
Đá phạt
86
Sút xoáy
102
Rê bóng
106
Giữ bóng
102
Khéo léo
108
Thăng bằng
107
Phản ứng
103
Kèm người
60
Lấy bóng
60
Cắt bóng
56
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
84
Thể lực
96
Quyết đoán
95
Nhảy
85
Bình tĩnh
105
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2016~ |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández