113
LW
P. Foden
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Phil Foden
LW
113
RW
113
171cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
25
106
109
110
110
104
110
89
110
110
77
77
87
87
92
92
77
Tốc độ
111
Sút
106
Chuyền bóng
110
Rê bóng
112
Phòng thủ
65
Thể chất
94
Tốc độ
108
Tăng tốc
115
Dứt điểm
109
Lực sút
110
Sút xa
103
Chọn vị trí
109
Vô lê
105
Penalty
90
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
113
Chuyền dài
105
Đá phạt
95
Sút xoáy
111
Rê bóng
114
Giữ bóng
109
Khéo léo
115
Thăng bằng
115
Phản ứng
111
Kèm người
69
Lấy bóng
61
Cắt bóng
62
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
90
Thể lực
110
Quyết đoán
89
Nhảy
92
Bình tĩnh
115
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2016~ |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo