107
CM
P. Zieliński
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Piotr Zieliński
CM
107
CAM
107
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
98
103
103
103
104
104
97
104
104
89
88
96
96
99
99
89
Tốc độ
102
Sút
98
Chuyền bóng
105
Rê bóng
105
Phòng thủ
88
Thể chất
88
Tốc độ
101
Tăng tốc
105
Dứt điểm
93
Lực sút
104
Sút xa
102
Chọn vị trí
104
Vô lê
96
Penalty
104
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
104
Chuyền dài
105
Đá phạt
94
Sút xoáy
104
Rê bóng
106
Giữ bóng
106
Khéo léo
106
Thăng bằng
100
Phản ứng
104
Kèm người
87
Lấy bóng
89
Cắt bóng
96
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
81
Thể lực
106
Quyết đoán
86
Nhảy
80
Bình tĩnh
106
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2016~ |
Napoli
|
|
| 2016~2016 |
Udinese
|
|
| 2016~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2014~2016 |
Empoli
|
|
| 2012~2014 |
Udinese
|
|
| 2012~2016 |
Udinese
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández