111
CDM
Sergio Busquets
26
22
95
100
100
100
107
103
108
102
102
103
103
103
103
103
103
103
Tốc độ
97
Sút
82
Chuyền bóng
105
Rê bóng
105
Phòng thủ
104
Thể chất
101
Tốc độ
97
Tăng tốc
97
Dứt điểm
80
Lực sút
87
Sút xa
80
Chọn vị trí
100
Vô lê
74
Penalty
86
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
88
Chuyền dài
112
Đá phạt
94
Sút xoáy
95
Rê bóng
104
Giữ bóng
114
Khéo léo
92
Thăng bằng
107
Phản ứng
101
Kèm người
104
Lấy bóng
108
Cắt bóng
108
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
99
Thể lực
106
Quyết đoán
102
Nhảy
94
Bình tĩnh
115
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2008~ |
FC Barcelona
|
|
| 2008~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2007~2008 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
K. Kvaratskhelia