116
CDM
Rodri
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo Hernández Cascante
CDM
116
CM
115
191cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
27
106
107
105
105
112
109
113
106
106
112
112
109
109
108
108
112
Tốc độ
104
Sút
102
Chuyền bóng
107
Rê bóng
108
Phòng thủ
112
Thể chất
114
Tốc độ
105
Tăng tốc
103
Dứt điểm
95
Lực sút
115
Sút xa
114
Chọn vị trí
101
Vô lê
87
Penalty
95
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
87
Chuyền dài
120
Đá phạt
88
Sút xoáy
103
Rê bóng
105
Giữ bóng
117
Khéo léo
100
Thăng bằng
118
Phản ứng
106
Kèm người
109
Lấy bóng
117
Cắt bóng
111
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
114
Thể lực
117
Quyết đoán
112
Nhảy
108
Bình tĩnh
120
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Manchester City
|
|
| 2018~2019 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2018 |
Villarreal CF
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2015~2018 |
Villarreal CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández