113
ST
L. Martínez
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lautaro Martínez
ST
113
174cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
26
110
108
106
106
100
106
88
105
105
85
86
86
86
88
88
85
Tốc độ
109
Sút
110
Chuyền bóng
96
Rê bóng
108
Phòng thủ
71
Thể chất
109
Tốc độ
108
Tăng tốc
112
Dứt điểm
114
Lực sút
110
Sút xa
100
Chọn vị trí
114
Vô lê
115
Penalty
105
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
90
Chuyền dài
94
Đá phạt
79
Sút xoáy
105
Rê bóng
107
Giữ bóng
110
Khéo léo
110
Thăng bằng
115
Phản ứng
111
Kèm người
70
Lấy bóng
70
Cắt bóng
60
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
109
Thể lực
109
Quyết đoán
111
Nhảy
113
Bình tĩnh
107
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Inter Milan
|
|
| 2016~2018 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2015~2018 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández