85
LM
H. Son
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Heung Min Son
LM
85
CF
86
183cm
|
65kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
23
80
83
83
83
76
82
62
82
82
54
54
62
62
66
66
54
Tốc độ
84
Sút
83
Chuyền bóng
77
Rê bóng
83
Phòng thủ
44
Thể chất
67
Tốc độ
84
Tăng tốc
85
Dứt điểm
83
Lực sút
85
Sút xa
87
Chọn vị trí
85
Vô lê
79
Penalty
70
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
79
Chuyền dài
67
Đá phạt
69
Sút xoáy
80
Rê bóng
85
Giữ bóng
83
Khéo léo
83
Thăng bằng
74
Phản ứng
85
Kèm người
49
Lấy bóng
37
Cắt bóng
41
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
63
Thể lực
84
Quyết đoán
60
Nhảy
63
Bình tĩnh
83
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
LAFC
|
|
| 2015~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2015~2025 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2013~2015 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2010~2013 |
Hamburg SV
|
|
| 2009~2010 | 함부르크 SV II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia