109
LW
H. Son
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Heung Min Son
LW
109
LM
108
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
23
105
106
106
106
95
104
76
105
105
65
65
75
75
80
80
65
Tốc độ
111
Sút
108
Chuyền bóng
101
Rê bóng
105
Phòng thủ
47
Thể chất
96
Tốc độ
111
Tăng tốc
111
Dứt điểm
112
Lực sút
107
Sút xa
108
Chọn vị trí
111
Vô lê
104
Penalty
89
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
107
Chuyền dài
92
Đá phạt
102
Sút xoáy
111
Rê bóng
108
Giữ bóng
102
Khéo léo
107
Thăng bằng
106
Phản ứng
106
Kèm người
60
Lấy bóng
34
Cắt bóng
39
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
95
Thể lực
108
Quyết đoán
86
Nhảy
89
Bình tĩnh
107
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 17 - Chẵn 37

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
LAFC
|
|
| 2015~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2015~2025 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2013~2015 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2010~2013 |
Hamburg SV
|
|
| 2009~2010 | 함부르크 SV II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé