112
LW
H. Son
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Heung Min Son
LW
112
RW
112
183cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
106
108
109
109
100
107
84
108
108
75
75
85
85
89
89
75
Tốc độ
114
Sút
110
Chuyền bóng
103
Rê bóng
108
Phòng thủ
62
Thể chất
96
Tốc độ
114
Tăng tốc
114
Dứt điểm
111
Lực sút
111
Sút xa
111
Chọn vị trí
111
Vô lê
107
Penalty
99
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
108
Chuyền dài
93
Đá phạt
102
Sút xoáy
112
Rê bóng
111
Giữ bóng
104
Khéo léo
109
Thăng bằng
106
Phản ứng
113
Kèm người
61
Lấy bóng
61
Cắt bóng
57
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
94
Thể lực
109
Quyết đoán
88
Nhảy
87
Bình tĩnh
109
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
LAFC
|
|
| 2015~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2015~2025 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2013~2015 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2010~2013 |
Hamburg SV
|
|
| 2009~2010 | 함부르크 SV II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé