118
LW
H. Son
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Heung Min Son
LW
118
183cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
31
113
115
115
115
105
114
87
114
114
78
78
88
88
93
93
78
Tốc độ
120
Sút
115
Chuyền bóng
109
Rê bóng
115
Phòng thủ
62
Thể chất
100
Tốc độ
121
Tăng tốc
120
Dứt điểm
115
Lực sút
117
Sút xa
117
Chọn vị trí
119
Vô lê
118
Penalty
103
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
113
Chuyền dài
96
Đá phạt
107
Sút xoáy
120
Rê bóng
118
Giữ bóng
113
Khéo léo
116
Thăng bằng
111
Phản ứng
117
Kèm người
62
Lấy bóng
60
Cắt bóng
57
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
99
Thể lực
113
Quyết đoán
92
Nhảy
95
Bình tĩnh
113
TM đổ người
23
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
19
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
LAFC
|
|
| 2015~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2015~2025 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2013~2015 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2010~2013 |
Hamburg SV
|
|
| 2009~2010 | 함부르크 SV II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé