76
LW
H. Son
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Heung Min Son
LW
76
ST
75
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
72
74
73
73
68
73
55
73
73
48
48
55
55
58
58
48
Tốc độ
73
Sút
74
Chuyền bóng
71
Rê bóng
73
Phòng thủ
37
Thể chất
64
Tốc độ
73
Tăng tốc
75
Dứt điểm
74
Lực sút
78
Sút xa
72
Chọn vị trí
75
Vô lê
73
Penalty
66
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
72
Chuyền dài
64
Đá phạt
65
Sút xoáy
77
Rê bóng
74
Giữ bóng
75
Khéo léo
70
Thăng bằng
65
Phản ứng
75
Kèm người
40
Lấy bóng
30
Cắt bóng
34
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
61
Thể lực
77
Quyết đoán
55
Nhảy
72
Bình tĩnh
76
TM đổ người
9
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
LAFC
|
|
| 2015~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2015~2025 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2013~2015 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2010~2013 |
Hamburg SV
|
|
| 2009~2010 | 함부르크 SV II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia