119
ST
H. Son
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Heung Min Son
ST
119
LW
119
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
116
116
116
116
107
115
90
115
115
81
80
90
90
94
94
81
Tốc độ
121
Sút
119
Chuyền bóng
112
Rê bóng
113
Phòng thủ
64
Thể chất
105
Tốc độ
121
Tăng tốc
121
Dứt điểm
119
Lực sút
122
Sút xa
121
Chọn vị trí
125
Vô lê
118
Penalty
106
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
114
Chuyền dài
99
Đá phạt
118
Sút xoáy
123
Rê bóng
114
Giữ bóng
112
Khéo léo
112
Thăng bằng
112
Phản ứng
119
Kèm người
64
Lấy bóng
61
Cắt bóng
60
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
106
Thể lực
114
Quyết đoán
94
Nhảy
94
Bình tĩnh
119
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
LAFC
|
|
| 2015~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2015~2025 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2013~2015 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2010~2013 |
Hamburg SV
|
|
| 2009~2010 | 함부르크 SV II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé