107
LW
H. Son
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Heung Min Son
LW
107
LM
106
ST
106
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
21
103
103
104
104
95
102
80
103
103
71
71
80
80
84
84
71
Tốc độ
110
Sút
105
Chuyền bóng
98
Rê bóng
103
Phòng thủ
57
Thể chất
95
Tốc độ
110
Tăng tốc
110
Dứt điểm
108
Lực sút
106
Sút xa
106
Chọn vị trí
109
Vô lê
99
Penalty
88
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
104
Chuyền dài
94
Đá phạt
95
Sút xoáy
108
Rê bóng
105
Giữ bóng
99
Khéo léo
104
Thăng bằng
105
Phản ứng
105
Kèm người
63
Lấy bóng
50
Cắt bóng
53
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
94
Thể lực
107
Quyết đoán
88
Nhảy
85
Bình tĩnh
103
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 14 - 34

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
LAFC
|
|
| 2015~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2015~2025 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2013~2015 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2010~2013 |
Hamburg SV
|
|
| 2009~2010 | 함부르크 SV II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé