87
LM
H. Son
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Heung Min Son
LM
87
ST
86
RM
87
183cm
|
65kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
23
83
85
85
85
77
84
61
84
84
53
53
62
62
66
66
53
Tốc độ
89
Sút
85
Chuyền bóng
77
Rê bóng
86
Phòng thủ
39
Thể chất
69
Tốc độ
89
Tăng tốc
91
Dứt điểm
86
Lực sút
87
Sút xa
88
Chọn vị trí
87
Vô lê
77
Penalty
74
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
79
Chuyền dài
67
Đá phạt
73
Sút xoáy
83
Rê bóng
88
Giữ bóng
87
Khéo léo
85
Thăng bằng
80
Phản ứng
84
Kèm người
32
Lấy bóng
38
Cắt bóng
43
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
65
Thể lực
85
Quyết đoán
63
Nhảy
68
Bình tĩnh
82
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
LAFC
|
|
| 2015~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2015~2025 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2013~2015 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2010~2013 |
Hamburg SV
|
|
| 2009~2010 | 함부르크 SV II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé