76
LW
H. Son
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Heung Min Son
LW
76
ST
73
RW
76
183cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
17
70
72
73
73
62
71
45
71
71
37
37
47
47
51
51
37
Tốc độ
79
Sút
72
Chuyền bóng
65
Rê bóng
73
Phòng thủ
23
Thể chất
50
Tốc độ
80
Tăng tốc
79
Dứt điểm
73
Lực sút
70
Sút xa
78
Chọn vị trí
74
Vô lê
67
Penalty
64
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
69
Chuyền dài
49
Đá phạt
63
Sút xoáy
71
Rê bóng
76
Giữ bóng
72
Khéo léo
72
Thăng bằng
70
Phản ứng
73
Kèm người
19
Lấy bóng
19
Cắt bóng
24
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
47
Thể lực
61
Quyết đoán
45
Nhảy
62
Bình tĩnh
70
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
LAFC
|
|
| 2015~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2015~2025 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2013~2015 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2010~2013 |
Hamburg SV
|
|
| 2009~2010 | 함부르크 SV II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé