122
ST
H. Son
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Heung Min Son
ST
122
LW
122
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
32
119
119
119
119
110
117
93
118
118
85
85
94
94
98
98
85
Tốc độ
125
Sút
122
Chuyền bóng
113
Rê bóng
117
Phòng thủ
69
Thể chất
110
Tốc độ
125
Tăng tốc
125
Dứt điểm
123
Lực sút
124
Sút xa
123
Chọn vị trí
127
Vô lê
121
Penalty
108
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
118
Chuyền dài
100
Đá phạt
117
Sút xoáy
125
Rê bóng
119
Giữ bóng
115
Khéo léo
118
Thăng bằng
117
Phản ứng
122
Kèm người
68
Lấy bóng
68
Cắt bóng
64
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
109
Thể lực
122
Quyết đoán
102
Nhảy
97
Bình tĩnh
118
TM đổ người
21
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
LAFC
|
|
| 2015~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2015~2025 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2013~2015 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2010~2013 |
Hamburg SV
|
|
| 2009~2010 | 함부르크 SV II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé