98
CF
H. Son
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Heung Min Son
CF
98
LM
97
183cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
19
95
95
95
95
87
94
72
94
94
65
65
73
73
76
76
65
Tốc độ
102
Sút
97
Chuyền bóng
87
Rê bóng
95
Phòng thủ
53
Thể chất
85
Tốc độ
102
Tăng tốc
103
Dứt điểm
100
Lực sút
97
Sút xa
101
Chọn vị trí
97
Vô lê
89
Penalty
77
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
88
Chuyền dài
83
Đá phạt
81
Sút xoáy
96
Rê bóng
97
Giữ bóng
94
Khéo léo
96
Thăng bằng
90
Phản ứng
98
Kèm người
56
Lấy bóng
53
Cắt bóng
42
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
88
Thể lực
99
Quyết đoán
68
Nhảy
72
Bình tĩnh
94
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
LAFC
|
|
| 2015~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2015~2025 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2013~2015 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2010~2013 |
Hamburg SV
|
|
| 2009~2010 | 함부르크 SV II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia