98
LW
H. Son
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Heung Min Son
LW
98
ST
97
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
37
94
96
95
95
90
95
77
95
95
70
70
77
77
80
80
70
Tốc độ
95
Sút
96
Chuyền bóng
93
Rê bóng
95
Phòng thủ
59
Thể chất
86
Tốc độ
95
Tăng tốc
97
Dứt điểm
96
Lực sút
100
Sút xa
94
Chọn vị trí
97
Vô lê
95
Penalty
88
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
94
Chuyền dài
86
Đá phạt
87
Sút xoáy
99
Rê bóng
96
Giữ bóng
97
Khéo léo
92
Thăng bằng
87
Phản ứng
97
Kèm người
62
Lấy bóng
52
Cắt bóng
56
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
83
Thể lực
99
Quyết đoán
77
Nhảy
94
Bình tĩnh
98
TM đổ người
31
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
33
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
LAFC
|
|
| 2015~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2015~2025 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2013~2015 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2010~2013 |
Hamburg SV
|
|
| 2009~2010 | 함부르크 SV II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia