94
LW
H. Son
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Heung Min Son
LW
94
LM
93
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
31
90
91
91
91
85
90
70
90
90
62
62
71
71
74
74
62
Tốc độ
92
Sút
93
Chuyền bóng
87
Rê bóng
90
Phòng thủ
52
Thể chất
76
Tốc độ
95
Tăng tốc
90
Dứt điểm
95
Lực sút
93
Sút xa
94
Chọn vị trí
95
Vô lê
85
Penalty
79
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
88
Chuyền dài
80
Đá phạt
80
Sút xoáy
90
Rê bóng
92
Giữ bóng
89
Khéo léo
90
Thăng bằng
82
Phản ứng
95
Kèm người
56
Lấy bóng
45
Cắt bóng
49
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
71
Thể lực
93
Quyết đoán
70
Nhảy
68
Bình tĩnh
94
TM đổ người
24
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
26
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
LAFC
|
|
| 2015~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2015~2025 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2013~2015 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2010~2013 |
Hamburg SV
|
|
| 2009~2010 | 함부르크 SV II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé