117
LW
H. Son
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Heung Min Son
LW
117
CAM
116
ST
116
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
113
114
114
114
105
113
88
113
113
78
78
88
88
92
92
78
Tốc độ
119
Sút
117
Chuyền bóng
110
Rê bóng
112
Phòng thủ
63
Thể chất
102
Tốc độ
119
Tăng tốc
119
Dứt điểm
118
Lực sút
118
Sút xa
118
Chọn vị trí
119
Vô lê
113
Penalty
105
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
113
Chuyền dài
99
Đá phạt
111
Sút xoáy
120
Rê bóng
114
Giữ bóng
110
Khéo léo
114
Thăng bằng
111
Phản ứng
116
Kèm người
65
Lấy bóng
59
Cắt bóng
58
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
103
Thể lực
113
Quyết đoán
90
Nhảy
93
Bình tĩnh
115
TM đổ người
18
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
16
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
LAFC
|
|
| 2015~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2015~2025 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2013~2015 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2010~2013 |
Hamburg SV
|
|
| 2009~2010 | 함부르크 SV II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia