121
CF
H. Son
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Heung Min Son
CF
121
ST
119
CAM
121
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
116
118
118
118
110
118
92
117
117
83
83
92
92
97
97
83
Tốc độ
123
Sút
118
Chuyền bóng
115
Rê bóng
116
Phòng thủ
67
Thể chất
107
Tốc độ
123
Tăng tốc
123
Dứt điểm
116
Lực sút
122
Sút xa
120
Chọn vị trí
126
Vô lê
117
Penalty
107
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
115
Chuyền dài
100
Đá phạt
120
Sút xoáy
124
Rê bóng
118
Giữ bóng
114
Khéo léo
115
Thăng bằng
115
Phản ứng
121
Kèm người
66
Lấy bóng
64
Cắt bóng
62
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
108
Thể lực
117
Quyết đoán
95
Nhảy
95
Bình tĩnh
120
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
LAFC
|
|
| 2015~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2015~2025 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2013~2015 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2010~2013 |
Hamburg SV
|
|
| 2009~2010 | 함부르크 SV II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé