107
LW
H. Son
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Heung Min Son
LW
107
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
24
103
104
104
104
95
103
78
103
103
69
69
78
78
83
83
69
Tốc độ
109
Sút
106
Chuyền bóng
99
Rê bóng
104
Phòng thủ
52
Thể chất
94
Tốc độ
109
Tăng tốc
109
Dứt điểm
109
Lực sút
105
Sút xa
106
Chọn vị trí
108
Vô lê
103
Penalty
90
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
105
Chuyền dài
89
Đá phạt
101
Sút xoáy
109
Rê bóng
106
Giữ bóng
101
Khéo léo
105
Thăng bằng
104
Phản ứng
104
Kèm người
54
Lấy bóng
44
Cắt bóng
49
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
93
Thể lực
106
Quyết đoán
85
Nhảy
85
Bình tĩnh
104
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
LAFC
|
|
| 2015~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2015~2025 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2013~2015 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2010~2013 |
Hamburg SV
|
|
| 2009~2010 | 함부르크 SV II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia