114
LW
H. Son
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Heung Min Son
LW
114
ST
111
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
29
108
110
111
111
102
109
85
110
110
76
76
85
85
90
90
76
Tốc độ
115
Sút
110
Chuyền bóng
106
Rê bóng
110
Phòng thủ
61
Thể chất
98
Tốc độ
115
Tăng tốc
116
Dứt điểm
109
Lực sút
113
Sút xa
112
Chọn vị trí
116
Vô lê
109
Penalty
103
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
112
Chuyền dài
94
Đá phạt
104
Sút xoáy
115
Rê bóng
112
Giữ bóng
108
Khéo léo
109
Thăng bằng
108
Phản ứng
112
Kèm người
63
Lấy bóng
59
Cắt bóng
55
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
98
Thể lực
109
Quyết đoán
89
Nhảy
87
Bình tĩnh
112
TM đổ người
18
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
19
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
LAFC
|
|
| 2015~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2015~2025 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2013~2015 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2010~2013 |
Hamburg SV
|
|
| 2009~2010 | 함부르크 SV II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia