70
LW
H. Son
40
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Heung Min Son
LW
70
ST
69
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
66
68
67
67
62
67
49
67
67
42
42
49
49
52
52
42
Tốc độ
67
Sút
68
Chuyền bóng
65
Rê bóng
67
Phòng thủ
31
Thể chất
58
Tốc độ
67
Tăng tốc
69
Dứt điểm
68
Lực sút
72
Sút xa
66
Chọn vị trí
69
Vô lê
67
Penalty
60
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
66
Chuyền dài
58
Đá phạt
59
Sút xoáy
71
Rê bóng
68
Giữ bóng
69
Khéo léo
64
Thăng bằng
59
Phản ứng
69
Kèm người
34
Lấy bóng
24
Cắt bóng
28
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
55
Thể lực
71
Quyết đoán
49
Nhảy
66
Bình tĩnh
70
TM đổ người
20
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
20
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
LAFC
|
|
| 2015~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2015~2025 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2013~2015 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2010~2013 |
Hamburg SV
|
|
| 2009~2010 | 함부르크 SV II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé