83
CB
Marquinhos
13
21
61
63
64
64
70
65
78
67
67
80
80
79
79
77
77
80
Tốc độ
72
Sút
41
Chuyền bóng
69
Rê bóng
66
Phòng thủ
82
Thể chất
74
Tốc độ
74
Tăng tốc
71
Dứt điểm
36
Lực sút
54
Sút xa
38
Chọn vị trí
55
Vô lê
34
Penalty
39
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
71
Chuyền dài
76
Đá phạt
35
Sút xoáy
55
Rê bóng
59
Giữ bóng
77
Khéo léo
68
Thăng bằng
67
Phản ứng
82
Kèm người
82
Lấy bóng
84
Cắt bóng
82
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
73
Thể lực
73
Quyết đoán
78
Nhảy
85
Bình tĩnh
83
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
K Beershort VA
|
|
| 2013~2013 |
AS Roma
|
|
| 2012~2012 | 코린치안스 | |
| 2012~2013 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández