115
CB
Marquinhos
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marquinhos
CB
115
183cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
32
99
100
100
100
106
103
111
103
103
112
112
110
110
108
108
112
Tốc độ
111
Sút
82
Chuyền bóng
103
Rê bóng
102
Phòng thủ
114
Thể chất
108
Tốc độ
112
Tăng tốc
110
Dứt điểm
83
Lực sút
88
Sút xa
75
Chọn vị trí
96
Vô lê
86
Penalty
76
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
90
Chuyền dài
114
Đá phạt
65
Sút xoáy
91
Rê bóng
96
Giữ bóng
109
Khéo léo
105
Thăng bằng
111
Phản ứng
111
Kèm người
115
Lấy bóng
115
Cắt bóng
111
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
106
Thể lực
111
Quyết đoán
110
Nhảy
115
Bình tĩnh
112
TM đổ người
21
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
25
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
K Beershort VA
|
|
| 2013~2013 |
AS Roma
|
|
| 2012~2012 | 코린치안스 | |
| 2012~2013 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández